Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GNS
GNS logo

Giá Gains Network GNS

xếp hạng #956Đã bao gồm
Gains Network Giá
$ 0.6856 +87.03%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 16,317,959
24H Số tiền
$ 19,478,065
Lượng cung lưu hành
23,798,249 GNS
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,524,923 GNS
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 12.45
$ 0.2589
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GNS/USD

GNS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Hotcoin logoHotcoinGNS/USDT$ 2.3157423,803 GNS$ 981,4210.00%
2UZX logoUZXGNS/USDT$ 0.5578639,313 GNS$ 356,6110.02%
3Pionex logoPionexGNS/USDT$ 1.1344305,651 GNS$ 346,7590.00%
4BitMart logoBitMartGNS/USDT$ 0.5587583,206 GNS$ 325,8890.01%
5Picol logoPicolGNS/USDT$ 1.1344269,584 GNS$ 305,8410.01%
6XT.COM logoXT.COMGNS/USDT$ 0.6519373,211 GNS$ 243,3020.00%
7BigONE logoBigONEGNS/USDT$ 0.5570296,277 GNS$ 165,0530.02%
8Phemex logoPhemexGNS/USDT$ 0.5558284,157 GNS$ 157,9360.02%
9Binance logoBinanceGNS/USDT$ 0.5578246,086 GNS$ 137,2750.00%
10AscendEX logoAscendEXGNS/USDT$ 0.5548239,144 GNS$ 132,6810.01%

Gains Network là gì?

Gains Network (GNS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 956 theo vốn hóa thị trường (khoảng $16.32M).

Trang này cung cấp giá Gains Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Gains Network (GNS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GNS =
VND17.706 ₫
USD0,6857 US$
EUR0,6122 €
CNY4,58 CN¥
JPY108 ¥
KRW908 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GNS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Gains Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.6856
24H Thay đổi+87.03%
7D Thay đổi+7.46%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 19,478,065
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 16,317,950
xếp hạng#956
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn23,798,249
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-