Nhà / Tiền điện tử / GOHOME

Giá GOHOME GOHOME
xếp hạng #554Đã bao gồm
GOHOME Giá
$ 82.02 +0.31%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 43,029,285
24H Số tiền
$ 517,440
Lượng cung lưu hành
524,619 GOHOME
5.25%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
8,591 GOHOME
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 368.82
$ 0.0021
GOHOME/USD
GOHOME Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GOHOME/USDT | $ 209.87 | $ 312,568 | |
| 2 | GOHOME/USDT | $ 245.33 | $ 209,921 | |
| 3 | GOHOME/USDT | $ 86.85 | $ 173,266 | |
| 4 | GOHOME/USDT | $ 245.74 | $ 152,323 | |
| 5 | GOHOME/ETH | $ 87.09 | $ 74,595 | |
| 6 | GOHOME/USDT | $ 86.66 | $ 67,490 | |
| 7 | GOHOME/USDT | $ 132.68 | $ 58,445 | |
| 8 | GOHOME/USDT | $ 86.44 | $ 49,391 | |
| 9 | GOHOME/USDT | $ 88.81 | $ 48,175 | |
| 10 | GOHOME/USDT | $ 132.81 | $ 42,935 |
GOHOME là gì?
GOHOME (GOHOME) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 554 theo vốn hóa thị trường (khoảng $43.03M).
Trang này cung cấp giá GOHOME theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi GOHOME (GOHOME) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GOHOME = |
|---|---|
| VND | 2.129.750 ₫ |
| USD | 82,02 US$ |
| EUR | 73,17 € |
| CNY | 550,72 CN¥ |
| JPY | 12.958 ¥ |
| KRW | 110.134 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GOHOME trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
GOHOME Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 82.02
24H Thay đổi+0.31%
7D Thay đổi+0.16%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 517,440
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 43,029,228
xếp hạng#554
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa9,999,619
Tuần hoàn524,619
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-