Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GFI
GFI logo

Giá Goldfinch GFI

xếp hạng #1401Đã bao gồm
Goldfinch Giá
$ 0.0309 -1.33%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,707,128
24H Số tiền
$ 76,564
Lượng cung lưu hành
87,584,652 GFI
76.64%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,109,988 GFI
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 34.29
$ 0.1135
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GFI/USD

GFI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Coinbase Exchange logoCoinbase ExchangeGFI/USD$ 0.15571,563,542 GFI$ 243,4430.01%
2gate-ioGFI/USDT$ 0.8941154,782 GFI$ 138,2680.00%
3Cofinex logoCofinexGFI/USDT$ 0.5521182,290 GFI$ 100,6580.09%
4Bitget logoBitgetGFI/USDT$ 0.5523150,756 GFI$ 83,2720.00%
5MEXC logoMEXCGFI/USDT$ 0.1559477,492 GFI$ 74,4620.01%
6BingX logoBingXGFI/USDT$ 0.1551362,713 GFI$ 56,2720.01%
7Gate logoGateGFI/USDT$ 0.1555327,377 GFI$ 50,9100.00%
8Kraken logoKrakenGFI/USD$ 0.1550270,937 GFI$ 41,8530.00%
9gate-ioGFI/ETH$ 0.887623,643 GFI$ 21,1210.00%
10Bit2Me logoBit2MeGFI/EUR$ 0.151652,447 GFI$ 7,9540.00%

Goldfinch là gì?

Goldfinch (GFI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1401 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.71M).

Trang này cung cấp giá Goldfinch theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Goldfinch (GFI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GFI =
VND803 ₫
USD0,03091 US$
EUR0,02757 €
CNY0,2075 CN¥
JPY5 ¥
KRW42 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Goldfinch Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0309
24H Thay đổi-1.33%
7D Thay đổi+1.48%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 76,564
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,707,128
xếp hạng#1401
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa114,285,714
Tuần hoàn87,584,652
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-