Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / GM
GM logo

Giá GOMBLE GM

xếp hạng #988Đã bao gồm
GOMBLE Giá
$ 0.000070 -5.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 70,330
24H Số tiền
$ 25,994
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 GM
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
20,726,048 GM
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0629
$ 0.0007
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

GM/USD

GM Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioGM/USDT$ 0.029075,938,348 GM$ 2,209,8040.06%
2LBank logoLBankGM/USDT$ 0.011058,510,413 GM$ 647,6970.00%
3BitMart logoBitMartGM/USDT$ 0.011353,898,963 GM$ 609,2000.00%
4KCEX logoKCEXGM/USDT$ 0.024820,430,543 GM$ 507,4940.00%
5Hotcoin logoHotcoinGM/USDT$ 0.011231,019,439 GM$ 350,1450.00%
6XT.COM logoXT.COMGM/USDT$ 0.011224,675,771 GM$ 276,6370.00%
7Bitget logoBitgetGM/USDT$ 0.01158,679,074 GM$ 100,2500.00%
8MEXC logoMEXCGM/USDT$ 0.01135,768,188 GM$ 65,7190.00%
9WEEX logoWEEXGM/USDT$ 0.0316989,510 GM$ 31,2810.00%
10Gate logoGateGM/USDT$ 0.000818,073,515 GM$ 15,5370.00%

GOMBLE là gì?

GOMBLE (GM) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 988 theo vốn hóa thị trường (khoảng $70329).

Trang này cung cấp giá GOMBLE theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi GOMBLE (GM) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GM =
VND2 ₫
USD0,00007033 US$
EUR0,00006299 €
CNY0,0004691 CN¥
JPY0,01108 ¥
KRW0,09386 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

GOMBLE Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000070
24H Thay đổi-5.00%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 25,994
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 70,329
xếp hạng#988
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-