Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / @G
@G logo

Giá Graphite Network @G

xếp hạng #672Đã bao gồm
Graphite Network Giá
$ 0.0042 -2.27%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 30,782,660
24H Số tiền
$ 7,636,060
Lượng cung lưu hành
7,232,700,000 @G
60.27%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 @G
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2545
$ 0.0098
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

@G/USD

@G Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceGUSDT$ 0.00421,596,755,183 @G$ 6,783,01672.32%
2Bingx logoBingxG-USDT$ 0.0042392,083,674 @G$ 1,665,57117.76%
3Bitget logoBitgetGUSDT$ 0.004271,732,030 @G$ 304,5743.25%
4Bitunix logoBitunixGUSDT$ 0.004269,088,931 @G$ 293,5583.13%
5Mexc logoMexcG_USDT$ 0.004236,360,233 @G$ 154,4211.65%
6Gate logoGateG_USDT$ 0.004225,935,749 @G$ 110,2011.17%
7Kucoin logoKucoinGUSDT$ 0.004212,805,572 @G$ 54,4360.58%
8AsterGUSDT$ 0.00423,285,629 @G$ 13,8020.15%

Graphite Network là gì?

Graphite Network (@G) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 672 theo vốn hóa thị trường (khoảng $30.78M).

Trang này cung cấp giá Graphite Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Graphite Network (@G) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 @G =
VND110 ₫
USD0,004256 US$
EUR0,003797 €
CNY0,02858 CN¥
JPY0,6726 ¥
KRW6 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá @G trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Graphite Network Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0042
24H Thay đổi-2.27%
7D Thay đổi-11.34%
24H Cao$ 0.0043
24H Thấp$ 0.0039
24H Số tiền$ 7,636,060
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 30,784,868
xếp hạng#672
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa12,000,000,000
Tuần hoàn7,232,700,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-