Nhà / Tiền điện tử / HANA

Giá Hana Network HANA
xếp hạng #604Đã bao gồm
Hana Network Giá
$ 0.0316 -1.69%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 21,358,691
24H Số tiền
$ 3,052,029
Lượng cung lưu hành
675,032,775 HANA
67.50%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
123,746,408 HANA
Tỷ lệ doanh thu
0.22%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2180
$ 0.0080
HANA/USD
HANA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HANA/USDT | $ 0.0363 | $ 5,308,011 | |
| 2 | HANA/USDT | $ 0.0356 | $ 2,476,150 | |
| 3 | crmclick | HANA/USDT | $ 0.0353 | $ 753,071 |
| 4 | HANA/USDT | $ 0.0362 | $ 627,860 | |
| 5 | HANA/USDT | $ 0.0319 | $ 308,243 | |
| 6 | zedxion-exchange | HANA/USDT | $ 0.0288 | $ 300,611 |
| 7 | HANA/USDT | $ 0.0363 | $ 166,846 | |
| 8 | HANA/USDT | $ 0.0412 | $ 151,084 | |
| 9 | spirex | HANA/USDT | $ 0.0112 | $ 136,284 |
| 10 | HANA/USDT | $ 0.0362 | $ 105,003 |
Hana Network là gì?
Hana Network (HANA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 604 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21.36M).
Trang này cung cấp giá Hana Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Hana Network (HANA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 HANA = |
|---|---|
| VND | 822 ₫ |
| USD | 0,03164 US$ |
| EUR | 0,02823 € |
| CNY | 0,2125 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 42 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá HANA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Hana Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0316
24H Thay đổi-1.69%
7D Thay đổi+3.52%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 3,052,029
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 21,358,691
xếp hạng#604
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn675,032,775
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-