Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / HEI
HEI logo

Giá Heima HEI

xếp hạng #960Đã bao gồm
Heima Giá
$ 0.1733 +38.30%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 14,125,597
24H Số tiền
$ 76,098,217
Lượng cung lưu hành
81,472,836 HEI
81.47%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
24,569,700 HEI
Tỷ lệ doanh thu
0.28%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.3586
$ 0.0182
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

HEI/USD

HEI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceHEI/USDT$ 0.105425,951,573 HEI$ 2,736,07454.95%
2Bingx logoBingxHEI/USDT$ 0.105512,023,516 HEI$ 1,268,96125.48%
3Bitunix logoBitunixHEI/USDT$ 0.10541,819,570 HEI$ 191,8733.85%
4Mexc logoMexcHEI/USDT$ 0.10541,724,841 HEI$ 181,7983.65%
5Bybit logoBybitHEI/USDT$ 0.10561,690,832 HEI$ 178,5853.59%
6EdgexHEI/USDC$ 0.10521,665,811 HEI$ 175,2433.52%
7Gate logoGateHEI/USDT$ 0.10541,351,592 HEI$ 142,5662.86%
8Kucoin logoKucoinHEI/USDT$ 0.1056862,804 HEI$ 91,1291.83%
9AsterHEI/USDT$ 0.1056125,413 HEI$ 13,2530.27%

Heima là gì?

Heima (HEI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 960 theo vốn hóa thị trường (khoảng $14.13M).

Trang này cung cấp giá Heima theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Heima (HEI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 HEI =
VND4.477 ₫
USD0,1734 US$
EUR0,1548 €
CNY1,16 CN¥
JPY27 ¥
KRW230 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá HEI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Heima Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1733
24H Thay đổi+38.30%
7D Thay đổi-9.05%
24H Cao$ 0.1110
24H Thấp$ 0.1030
24H Số tiền$ 76,098,217
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 14,131,418
xếp hạng#960
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn81,472,836
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-