Nhà / Tiền điện tử / HOPPY

Giá Hoppy HOPPY
xếp hạng #1777Đã bao gồm
Hoppy Giá
$ 0.000002 +2.71%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,161,104
24H Số tiền
$ 104,827
Lượng cung lưu hành
420,690,000,000 HOPPY
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
29,524,330,496 HOPPY
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0003
$ 0.000001
HOPPY/USD
HOPPY Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HOPPY/USDT | $ 0.000003 | $ 617,423 | |
| 2 | HOPPY/USDT | $ 0.000003 | $ 100,184 | |
| 3 | gate-io | HOPPY/USDT | $ 0.000033 | $ 62,510 |
| 4 | HOPPY/USDT | $ 0.000003 | $ 48,859 | |
| 5 | HOPPY2/ETH | $ 0.000003 | $ 34,781 | |
| 6 | HOPPY/USDT | $ 0.000010 | $ 27,898 | |
| 7 | HOPPY/USDT | $ 0.000003 | $ 26,294 | |
| 8 | HOPPY/USDT | $ 0.000004 | $ 15,514 | |
| 9 | HOPPY/USDT | $ 0.000007 | $ 14,494 | |
| 10 | HOPPY/USDT | $ 0.000030 | $ 13,638 |
Hoppy là gì?
Hoppy (HOPPY) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1777 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.16M).
Trang này cung cấp giá Hoppy theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Hoppy (HOPPY) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 HOPPY = |
|---|---|
| VND | 0,07167 ₫ |
| USD | 0,00000276 US$ |
| EUR | 0,000002462 € |
| CNY | 0,00001853 CN¥ |
| JPY | 0,000436 ¥ |
| KRW | 0,003706 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá HOPPY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Hoppy Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000002
24H Thay đổi+2.71%
7D Thay đổi+10.85%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 104,827
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,161,104
xếp hạng#1777
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa420,690,000,000
Tuần hoàn420,690,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-