Nhà / Tiền điện tử / HYPER

Giá Hyperlane HYPER
xếp hạng #786Đã bao gồm
Hyperlane Giá
$ 0.0716 +3.50%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 24,235,240
24H Số tiền
$ 5,421,145
Lượng cung lưu hành
338,174,017 HYPER
33.82%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
125,639,648 HYPER
Tỷ lệ doanh thu
0.37%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6897
$ 0.0600
HYPER/USD
HYPER Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HYPER/USDT | $ 0.0712 | $ 3,331,646 | |
| 2 | HYPER/USDT | $ 0.0714 | $ 3,107,041 | |
| 3 | HYPER/USDT | $ 0.0715 | $ 2,132,749 | |
| 4 | HYPER/USDT | $ 0.0714 | $ 464,881 | |
| 5 | HYPER/USDT | $ 0.0716 | $ 278,306 | |
| 6 | HYPER/USDT | $ 0.0714 | $ 127,024 | |
| 7 | HYPER/USDT | $ 0.0715 | $ 121,875 | |
| 8 | HYPER/USDT | $ 0.0714 | $ 113,124 | |
| 9 | HYPER/USDT | $ 0.0714 | $ 42,137 | |
| 10 | HYPER/USDT | $ 0.0715 | $ 35,299 |
Hyperlane là gì?
Hyperlane (HYPER) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 786 theo vốn hóa thị trường (khoảng $24.24M).
Trang này cung cấp giá Hyperlane theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Hyperlane (HYPER) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 HYPER = |
|---|---|
| VND | 1.853 ₫ |
| USD | 0,07167 US$ |
| EUR | 0,06395 € |
| CNY | 0,4806 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 96 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá HYPER trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Hyperlane Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0716
24H Thay đổi+3.50%
7D Thay đổi+0.45%
24H Cao$ 0.0723
24H Thấp$ 0.0665
24H Số tiền$ 5,421,145
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 24,241,666
xếp hạng#786
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn338,174,017
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-