Nhà / Tiền điện tử / AIN

Giá Infinity Ground AIN
xếp hạng #778Đã bao gồm
Infinity Ground Giá
$ 0.1217 -15.02%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 22,561,757
24H Số tiền
$ 53,690,502
Lượng cung lưu hành
185,300,000 AIN
18.53%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
33,408,510 AIN
Tỷ lệ doanh thu
0.11%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2056
$ 0.0224
AIN/USD
AIN Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AIN/USDT | $ 0.0528 | $ 70,059,267 | |
| 2 | AIN/USDT | $ 0.0527 | $ 7,493,944 | |
| 3 | AIN/USDT | $ 0.0528 | $ 3,924,174 | |
| 4 | AIN/USDT | $ 0.0529 | $ 2,428,045 | |
| 5 | AIN/USDT | $ 0.0530 | $ 1,649,008 | |
| 6 | Aster | AIN/USDT | $ 0.0529 | $ 744,409 |
| 7 | AIN/USDT | $ 0.0528 | $ 695,250 | |
| 8 | AIN/USDT | $ 0.0219 | $ 322,831 |
Infinity Ground là gì?
Infinity Ground (AIN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 778 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22.51M).
Trang này cung cấp giá Infinity Ground theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Infinity Ground (AIN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AIN = |
|---|---|
| VND | 3.162 ₫ |
| USD | 0,1218 US$ |
| EUR | 0,1086 € |
| CNY | 0,8175 CN¥ |
| JPY | 19 ¥ |
| KRW | 163 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AIN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Infinity Ground Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.1217
24H Thay đổi-15.02%
7D Thay đổi+123.86%
24H Cao$ 0.0614
24H Thấp$ 0.0480
24H Số tiền$ 53,690,502
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 22,512,211
xếp hạng#778
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn185,300,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-