Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / IWFon
IWFon logo

Giá iShares Russell 1000 Growth Tokenized ETF (Ondo) IWFon

xếp hạng #1009Đã bao gồm
iShares Russell 1000 Growth Tokenized ETF (Ondo) Giá
$ 499.44 -0.18%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 9,481,442
24H Số tiền
$ 772,905
Lượng cung lưu hành
18,984 IWFon
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,548 IWFon
Tỷ lệ doanh thu
0.08%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 571.57
$ 302.71
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

IWFon/USD

IWFon Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartIWFON/USDT$ 499.651,197 IWFON$ 598,3640.02%
2serenityIWFON/USDT$ 441.19252 IWFON$ 111,1940.86%
3WEEX logoWEEXIWFON/USDT$ 499.81136 IWFON$ 68,2430.01%
4MEXC logoMEXCIWFON/USDT$ 499.62114 IWFON$ 57,1160.00%
5BYDFi logoBYDFiIWFON/USDT$ 499.4299 IWFON$ 49,5080.02%

iShares Russell 1000 Growth Tokenized ETF (Ondo) là gì?

iShares Russell 1000 Growth Tokenized ETF (Ondo) (IWFON) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1009 theo vốn hóa thị trường (khoảng $9.48M).

Trang này cung cấp giá iShares Russell 1000 Growth Tokenized ETF (Ondo) theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi iShares Russell 1000 Growth Tokenized ETF (Ondo) (IWFON) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 IWFON =
VND12.968.676 ₫
USD499,44 US$
EUR445,56 €
CNY3.353,50 CN¥
JPY78.903 ¥
KRW670.641 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá IWFON trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

iShares Russell 1000 Growth Tokenized ETF (Ondo) Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 499.44
24H Thay đổi-0.18%
7D Thay đổi+1.23%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 772,905
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 9,481,442
xếp hạng#1009
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn18,984
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-