Nhà / Tiền điện tử / KARRAT

Giá KARRAT KARRAT
xếp hạng #1497Đã bao gồm
KARRAT Giá
$ 0.0024 +1.53%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,116,267
24H Số tiền
$ 98,286
Lượng cung lưu hành
870,655,412 KARRAT
87.07%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
176,213,808 KARRAT
Tỷ lệ doanh thu
0.22%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 1.2696
$ 0.0037
KARRAT/USD
KARRAT Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KARRAT/USD | $ 0.0064 | $ 809,488 | |
| 2 | KARRAT/USDT | $ 0.0075 | $ 626,105 | |
| 3 | KARRAT/USDT | $ 0.0384 | $ 310,120 | |
| 4 | gate-io | KARRAT/USDT | $ 0.0668 | $ 87,766 |
| 5 | KARRAT/USDT | $ 0.0063 | $ 76,969 | |
| 6 | KARRAT/USDT | $ 0.0063 | $ 72,297 | |
| 7 | KARRAT/USDT | $ 0.0062 | $ 71,236 | |
| 8 | KARRAT/USDT | $ 0.0063 | $ 53,177 | |
| 9 | KARRAT/USDT | $ 0.0073 | $ 47,506 | |
| 10 | KARRAT/USDT | $ 0.0080 | $ 28,523 |
KARRAT là gì?
KARRAT (KARRAT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1497 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.12M).
Trang này cung cấp giá KARRAT theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi KARRAT (KARRAT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KARRAT = |
|---|---|
| VND | 63 ₫ |
| USD | 0,002431 US$ |
| EUR | 0,002181 € |
| CNY | 0,01624 CN¥ |
| JPY | 0,3838 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KARRAT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
KARRAT Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0024
24H Thay đổi+1.53%
7D Thay đổi-1.07%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 98,286
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,116,267
xếp hạng#1497
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn870,655,412
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-