Nhà / Tiền điện tử / KAS

Giá Kaspa KAS
xếp hạng #76Đã bao gồm
Kaspa Giá
$ 0.0380 -4.57%
website chính thức
Người thám hiểm
Mã nguồn
Nhãn
MineableDAGPoWStore Of ValuePolychain Capital PortfolioLayer 1Made in AmericaBinance Ecosystem
Giá trị thị trường
$ 1,056,888,873
24H Số tiền
$ 14,779,950
Lượng cung lưu hành
27,744,773,572 KAS
96.66%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.04%
24H Âm lượng
555,574,144 KAS
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2075
$ 0.0001
KAS/USD
KAS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KAS/USDT | $ 0.0379 | $ 8,682,040 | |
| 2 | KAS/USDT | $ 0.0378 | $ 7,153,522 | |
| 3 | KAS/USDT | $ 0.0379 | $ 4,959,185 | |
| 4 | KAS/USDT | $ 0.0378 | $ 4,258,857 | |
| 5 | KAS/USDT | $ 0.0379 | $ 4,162,361 | |
| 6 | KAS/USDT | $ 0.0378 | $ 2,784,432 | |
| 7 | KAS/USDT | $ 0.0378 | $ 1,570,102 | |
| 8 | KAS/USDT | $ 0.0379 | $ 1,337,061 | |
| 9 | KAS/USDT | $ 0.0378 | $ 701,837 | |
| 10 | KAS/USDT | $ 0.0379 | $ 602,635 |
Kaspa là gì?
Kaspa (KAS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 76 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.06B).
Trang này cung cấp giá Kaspa theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Kaspa (KAS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KAS = |
|---|---|
| VND | 989 ₫ |
| USD | 0,03809 US$ |
| EUR | 0,03402 € |
| CNY | 0,2557 CN¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 51 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KAS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Kaspa Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0380
24H Thay đổi-4.57%
7D Thay đổi-4.32%
24H Cao$ 0.0408
24H Thấp$ 0.0376
24H Số tiền$ 14,779,950
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,058,121,711
xếp hạng#76
Ưu thế thị trường 0.04%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa28,704,026,601
Tuần hoàn27,744,773,572
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắnggiấy trắng
Trang mạng xã hộireddit.commedium.comtwitter.com