Nhà / Tiền điện tử / KILO

Giá KiloEx KILO
xếp hạng #2097Đã bao gồm
KiloEx Giá
$ 0.0029 +1.56%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 634,026
24H Số tiền
$ 1,931
Lượng cung lưu hành
211,700,000 KILO
21.17%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
46,439,344 KILO
Tỷ lệ doanh thu
0.22%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1530
$ 0.0057
KILO/USD
KILO Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KILO/USDT | $ 0.0207 | $ 633,688 | |
| 2 | KILO/USDT | $ 0.0224 | $ 318,154 | |
| 3 | gate-io | KILO/USDT | $ 0.0393 | $ 207,009 |
| 4 | KILO/USDT | $ 0.0262 | $ 136,395 | |
| 5 | KILO/USDT | $ 0.0082 | $ 136,247 | |
| 6 | jucoin | KILO/USDT | $ 0.0237 | $ 86,055 |
| 7 | KILO/USDT | $ 0.0060 | $ 79,287 | |
| 8 | KILO/USDC | $ 0.0061 | $ 77,510 | |
| 9 | KILO/USDT | $ 0.0231 | $ 76,693 | |
| 10 | coincatch | KILO/USDT | $ 0.0116 | $ 72,848 |
KiloEx là gì?
KiloEx (KILO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2097 theo vốn hóa thị trường (khoảng $634027).
Trang này cung cấp giá KiloEx theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi KiloEx (KILO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KILO = |
|---|---|
| VND | 78 ₫ |
| USD | 0,002995 US$ |
| EUR | 0,002672 € |
| CNY | 0,02011 CN¥ |
| JPY | 0,4731 ¥ |
| KRW | 4 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KILO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
KiloEx Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0029
24H Thay đổi+1.56%
7D Thay đổi+2.82%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,931
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 634,026
xếp hạng#2097
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn211,700,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-