Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / KIN
KIN logo

Giá Kindred Labs KIN

xếp hạng #2452Đã bao gồm
Kindred Labs Giá
$ 0.0021 +2.24%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 309,102
24H Số tiền
$ 2,343
Lượng cung lưu hành
147,187,500 KIN
14.72%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
338,080,096 KIN
Tỷ lệ doanh thu
2.30%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1244
$ 0.0028
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

KIN/USD

KIN Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1BitMart logoBitMartKIN/USDT$ 0.0037166,790,076 KIN$ 631,8960.02%
2MEXC logoMEXCKIN/USDT$ 0.003814,443,913 KIN$ 54,8910.00%
3Ourbit logoOurbitKIN/USDT$ 0.00795,261,341 KIN$ 41,9040.00%
4XT.COM logoXT.COMKIN/USDT$ 0.00735,550,277 KIN$ 40,7760.00%
5KCEX logoKCEXKIN/USDT$ 0.003810,290,856 KIN$ 39,1210.00%
6WEEX logoWEEXKIN/USDT$ 0.00419,425,645 KIN$ 38,9600.00%
7KuCoin logoKuCoinKIN/USDT$ 0.00362,785,490 KIN$ 10,2190.00%
8serenityKIN/USDT$ 0.00671,516,924 KIN$ 10,1940.08%
9Blynex logoBlynexKIN/USDT$ 0.00371,341,832 KIN$ 5,0210.01%

Kindred Labs là gì?

Kindred Labs (KIN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2452 theo vốn hóa thị trường (khoảng $309103).

Trang này cung cấp giá Kindred Labs theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Kindred Labs (KIN) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 KIN =
VND54 ₫
USD0,0021 US$
EUR0,001877 €
CNY0,01404 CN¥
JPY0,3306 ¥
KRW3 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KIN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Kindred Labs Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0021
24H Thay đổi+2.24%
7D Thay đổi+7.24%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 2,343
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 309,102
xếp hạng#2452
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn147,187,500
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-