Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / KO
KO logo

Giá Kyuzo's Friends KO

xếp hạng #780Đã bao gồm
Kyuzo's Friends Giá
$ 0.1000 +2397.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 21,751,087
24H Số tiền
$ 13,928
Lượng cung lưu hành
217,500,000 KO
21.75%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
22,391,552 KO
Tỷ lệ doanh thu
0.10%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1715
$ 0.0071
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

KO/USD

KO Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Kucoin logoKucoinKO/USDT$ 87.8414,015 KO$ 1,231,09038.43%
2Binance logoBinanceKO/USDT$ 87.837,936 KO$ 697,06521.76%
3Lbank logoLbankKO/USDT$ 87.835,398 KO$ 474,12914.80%
4Okx logoOkxKO/USDTSWAP$ 87.785,082 KO$ 446,15913.93%
5Htx logoHtxKO/USDT$ 87.811,740 KO$ 152,8764.77%
6Bitunix logoBitunixKO/USDT$ 87.80972 KO$ 85,3592.66%
7Bitget logoBitgetKO/USDT$ 87.74516 KO$ 45,3101.41%
8Gate logoGateKO/USDT$ 87.59494 KO$ 43,3201.35%
9Bybit logoBybitKO/USDT$ 87.60324 KO$ 28,4050.89%

Kyuzo's Friends là gì?

Kyuzo's Friends (KO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 780 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21.75M).

Trang này cung cấp giá Kyuzo's Friends theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Kyuzo's Friends (KO) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 KO =
VND2.587 ₫
USD0,1 US$
EUR0,08923 €
CNY0,6716 CN¥
JPY16 ¥
KRW134 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Kyuzo's Friends Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.1000
24H Thay đổi+2397.00%
7D Thay đổi+2.17%
24H Cao$ 88.18
24H Thấp$ 85.67
24H Số tiền$ 13,928
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 21,750,984
xếp hạng#780
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn217,500,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-