Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / KOMA
KOMA logo

Giá Koma Inu KOMA

xếp hạng #915Đã bao gồm
Koma Inu Giá
$ 0.0257 +5.90%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,579,492
24H Số tiền
$ 29,237,396
Lượng cung lưu hành
605,954,353 KOMA
60.60%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
38,430,180 KOMA
Tỷ lệ doanh thu
0.06%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1951
$ 0.0025
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

KOMA/USD

KOMA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Binance logoBinanceKOMA/USDT$ 0.0216162,973,846 KOMA$ 3,521,53847.79%
2Lbank logoLbankKOMA/USDT$ 0.021685,175,696 KOMA$ 1,843,20225.01%
3Bingx logoBingxKOMA/USDT$ 0.021663,842,369 KOMA$ 1,381,99518.75%
4Bitunix logoBitunixKOMA/USDT$ 0.02168,766,183 KOMA$ 189,5422.57%
5Kucoin logoKucoinKOMA/USDT$ 0.02168,668,491 KOMA$ 187,3262.54%
6Mexc logoMexcKOMA/USDT$ 0.02165,542,026 KOMA$ 119,8901.63%
7Gate logoGateKOMA/USDT$ 0.02163,109,310 KOMA$ 67,3570.91%
8AsterKOMA/USDT$ 0.02152,468,834 KOMA$ 53,1630.72%
9Kraken logoKrakenKOMA/USDT$ 0.0081611,422 KOMA$ 4,9840.07%

Koma Inu là gì?

Koma Inu (KOMA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 915 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.57M).

Trang này cung cấp giá Koma Inu theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Koma Inu (KOMA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 KOMA =
VND668 ₫
USD0,02571 US$
EUR0,02294 €
CNY0,1726 CN¥
JPY4 ¥
KRW35 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KOMA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Koma Inu Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0257
24H Thay đổi+5.90%
7D Thay đổi+11.25%
24H Cao$ 0.0234
24H Thấp$ 0.0203
24H Số tiền$ 29,237,396
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,569,968
xếp hạng#915
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn605,954,353
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-