Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / L3
L3 logo

Giá Layer3 L3

xếp hạng #1063Đã bao gồm
Layer3 Giá
$ 0.0044 -10.07%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 6,470,367
24H Số tiền
$ 2,108,523
Lượng cung lưu hành
1,466,910,706 L3
44.01%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
392,953,568 L3
Tỷ lệ doanh thu
0.34%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1552
$ 0.0066
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

L3/USD

L3 Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXL3/USDT$ 0.0107195,048,026 L3$ 2,105,7060.13%
2gate-ioL3/USDT$ 0.052425,125,095 L3$ 1,317,0760.04%
3CoinW logoCoinWL3/USDT$ 0.010868,696,826 L3$ 742,4090.04%
4BitMart logoBitMartL3/USDT$ 0.010955,837,204 L3$ 613,9770.02%
5XT.COM logoXT.COML3/USDT$ 0.013822,106,683 L3$ 305,9220.00%
6zedxion-exchangeL3/USDT$ 0.010524,421,351 L3$ 257,4660.02%
7BingX logoBingXL3/USDT$ 0.010820,277,859 L3$ 219,1650.02%
8GroveX logoGroveXL3/USDT$ 0.010716,590,291 L3$ 179,0160.01%
9tnns-proxL3/USDT$ 0.04992,944,527 L3$ 147,0180.01%
10spirexL3/USDT$ 0.013010,400,127 L3$ 135,5890.01%

Layer3 là gì?

Layer3 (L3) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1063 theo vốn hóa thị trường (khoảng $6.47M).

Trang này cung cấp giá Layer3 theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Layer3 (L3) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 L3 =
VND115 ₫
USD0,004411 US$
EUR0,003935 €
CNY0,02962 CN¥
JPY0,6968 ¥
KRW6 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá L3 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Layer3 Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0044
24H Thay đổi-10.07%
7D Thay đổi+0.66%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 2,108,523
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 6,470,367
xếp hạng#1063
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa3,333,333,333
Tuần hoàn1,466,910,706
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-