Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / LF
LF logo

Giá LF LF

xếp hạng #2942Đã bao gồm
LF Giá
$ 0.000036 -8.75%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 109,005
24H Số tiền
$ 27,981
Lượng cung lưu hành
2,983,986,830 LF
29.84%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
8,290,976,768 LF
Tỷ lệ doanh thu
2.78%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0013
$ 0.000029
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

LF/USD

LF Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1HTX logoHTXLF/USDT$ 0.0000393,794,136,177 LF$ 149,0520.01%
2BitMart logoBitMart$LF/USDT$ 0.0000353,156,838,163 $LF$ 110,7630.00%
3MEXC logoMEXCLF/USDT$ 0.0004134,873,772 LF$ 63,4190.00%
4AscendEX logoAscendEXLF/USDT$ 0.0000391,295,311,102 LF$ 51,4060.00%
5gate-ioLF/USDT$ 0.000560,734,498 LF$ 32,8270.00%
6WEEX logoWEEXLF/USDT$ 0.000439,807,549 LF$ 15,9230.00%
7Poloniex logoPoloniexLF/USDT$ 0.000039120,971,651 LF$ 4,7760.00%
8CoinEx logoCoinExLF/USDT$ 0.00003395,609,176 LF$ 3,1710.00%
9Gate logoGateLF/USDT$ 0.00003978,902,255 LF$ 3,0910.00%
10Blynex logoBlynexLF/USDT$ 0.000118,687,660 LF$ 2,9250.00%

LF là gì?

LF (LF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2942 theo vốn hóa thị trường (khoảng $109005).

Trang này cung cấp giá LF theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi LF (LF) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 LF =
VND0,9485 ₫
USD0,00003653 US$
EUR0,00003259 €
CNY0,0002453 CN¥
JPY0,005771 ¥
KRW0,04905 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá LF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

LF Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.000036
24H Thay đổi-8.75%
7D Thay đổi-24.95%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 27,981
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 109,005
xếp hạng#2942
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn2,983,986,830
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-