Nhà / Tiền điện tử / LBR

Giá Lybra Finance LBR
xếp hạng #6625Đã bao gồm
Lybra Finance Giá
$ 0.0012 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 0
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
0 LBR
0.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 LBR
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 4.6351
$ 0.0004
LBR/USD
LBR Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | LBR/USDT | $ 0.0486 | $ 345,863 |
| 2 | LBR/USDT | $ 0.0273 | $ 57,741 | |
| 3 | LBR/KRW | $ 0.0035 | $ 8,962 | |
| 4 | LBR/USD | $ 0.0171 | $ 4,891 | |
| 5 | zedxion-exchange | LBR/USDT | $ 0.0019 | $ 4,658 |
| 6 | LBR/USDT | $ 0.0006 | $ 845 | |
| 7 | LBR/USDT | $ 0.0040 | $ 799 | |
| 8 | LBR/USDT | $ 0.0136 | $ 248 |
Lybra Finance là gì?
Lybra Finance (LBR) là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn giao dịch lớn.
Trang này cung cấp giá Lybra Finance theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Lybra Finance (LBR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 LBR = |
|---|---|
| VND | 31 ₫ |
| USD | 0,001202 US$ |
| EUR | 0,001075 € |
| CNY | 0,008037 CN¥ |
| JPY | 0,1893 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá LBR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Lybra Finance Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0012
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi-5.09%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 0
xếp hạng#6625
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn-
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-