Nhà / Tiền điện tử / MAD

Giá MAD MAD
xếp hạng #878Đã bao gồm
MAD Giá
$ 0.00000055 -0.36%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 553,321
24H Số tiền
$ 40,405
Lượng cung lưu hành
999,857,397,574 MAD
99.99%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
190,558,650,368 MAD
Tỷ lệ doanh thu
0.19%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.000073
$ 0.00000050
MAD/USD
MAD Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | MAD/USDT | $ 0.000006 | $ 239,277 |
| 2 | MAD/USDT | $ 0.00000073 | $ 125,177 | |
| 3 | MAD/USDT | $ 0.000001 | $ 109,874 | |
| 4 | MAD/USDT | $ 0.00000057 | $ 7,336 | |
| 5 | MAD/USDT | $ 0.00000075 | $ 3,486 | |
| 6 | serenity | MAD/USDT | $ 0.00000071 | $ 1,697 |
| 7 | MAD/USDT | $ 0.00000075 | $ 402 | |
| 8 | MAD/USDT | $ 0.00000066 | $ 279 | |
| 9 | MAD/USDT | $ 0.00000089 | $ 65 |
MAD là gì?
MAD (MAD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 878 theo vốn hóa thị trường (khoảng $553349).
Trang này cung cấp giá MAD theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi MAD (MAD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MAD = |
|---|---|
| VND | 0,01431 ₫ |
| USD | 0,0000005534 US$ |
| EUR | 0,0000004938 € |
| CNY | 0,000003711 CN¥ |
| JPY | 0,0000876 ¥ |
| KRW | 0,0007424 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MAD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MAD Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.00000055
24H Thay đổi-0.36%
7D Thay đổi-2.24%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 40,405
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 553,349
xếp hạng#878
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,999,999,999
Tuần hoàn999,857,397,574
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-