Nhà / Tiền điện tử / MAIGA

Giá Maiga MAIGA
xếp hạng #1862Đã bao gồm
Maiga Giá
$ 0.0035 +1.88%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 984,309
24H Số tiền
$ 10,223
Lượng cung lưu hành
280,000,000 MAIGA
28.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
315,736,032 MAIGA
Tỷ lệ doanh thu
1.13%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1982
$ 0.0020
MAIGA/USD
MAIGA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MAIGA/USDT | $ 0.0023 | $ 629,537 | |
| 2 | MAIGA/USDT | $ 0.0089 | $ 299,446 | |
| 3 | MAIGA/USDT | $ 0.0064 | $ 89,037 | |
| 4 | MAIGA/USDT | $ 0.0154 | $ 73,611 | |
| 5 | MAIGA/USDT | $ 0.0063 | $ 52,794 | |
| 6 | MAIGA/USDT | $ 0.0030 | $ 52,480 | |
| 7 | MAIGA/USDT | $ 0.0030 | $ 45,632 | |
| 8 | MAIGA/USDT | $ 0.0065 | $ 42,592 | |
| 9 | MAIGA/USDT | $ 0.0214 | $ 38,095 | |
| 10 | MAIGA/USDT | $ 0.0029 | $ 36,202 |
Maiga là gì?
Maiga (MAIGA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1862 theo vốn hóa thị trường (khoảng $984309).
Trang này cung cấp giá Maiga theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Maiga (MAIGA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MAIGA = |
|---|---|
| VND | 91 ₫ |
| USD | 0,003515 US$ |
| EUR | 0,003139 € |
| CNY | 0,0236 CN¥ |
| JPY | 0,5558 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MAIGA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Maiga Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0035
24H Thay đổi+1.88%
7D Thay đổi-16.15%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 10,223
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 984,309
xếp hạng#1862
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn280,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-