Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MASA
MASA logo

Giá Masa MASA

xếp hạng #2639Đã bao gồm
Masa Giá
$ 0.0001 +8.40%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 206,426
24H Số tiền
$ 1.0000
Lượng cung lưu hành
1,131,664,093 MASA
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
86,124,360 MASA
Tỷ lệ doanh thu
0.07%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6069
$ 0.000013
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MASA/USD

MASA Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioMASA/USDT$ 0.028529,244,429 MASA$ 835,6850.02%
2BitMart logoBitMartMASA/USDT$ 0.016240,839,185 MASA$ 663,0330.00%
3KuCoin logoKuCoinMASA/USDT$ 0.0001448,037,008 MASA$ 77,4740.00%
4Cofinex logoCofinexMASA/USDT$ 0.0004108,747,144 MASA$ 49,9840.11%
5XT.COM logoXT.COMMASA/USDT$ 0.003811,204,173 MASA$ 43,3310.00%
6CoinDCX logoCoinDCXMASA/INR$ 0.0003103,397,207 MASA$ 33,5600.00%
7SuperEx logoSuperExMASA/USDT$ 0.000080127,124,300 MASA$ 10,2910.00%
8Tapbit logoTapbitMASA/USDT$ 0.00571,092,343 MASA$ 6,2590.00%
9BitKan logoBitKanMASA/USDT$ 0.00006384,938,450 MASA$ 5,3940.00%
10CoinEx logoCoinExMASA/USDT$ 0.00351,386,690 MASA$ 4,9450.00%

Masa là gì?

Masa (MASA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2639 theo vốn hóa thị trường (khoảng $206427).

Trang này cung cấp giá Masa theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Masa (MASA) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MASA =
VND5 ₫
USD0,0001824 US$
EUR0,0001627 €
CNY0,001225 CN¥
JPY0,02882 ¥
KRW0,2449 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MASA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Masa Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+8.40%
7D Thay đổi+1304.88%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1.0000
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 206,426
xếp hạng#2639
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn1,131,664,093
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-