Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / TIMI
TIMI logo

Giá MetaArena TIMI

xếp hạng #2506Đã bao gồm
MetaArena Giá
$ 0.0006 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 272,844
24H Số tiền
$ 3,856
Lượng cung lưu hành
398,248,611 TIMI
18.96%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
233,663,856 TIMI
Tỷ lệ doanh thu
0.59%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 898.83
$ 0.0004
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

TIMI/USD

TIMI Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1KCEX logoKCEXTIMI/USDT$ 0.0009186,161,662 TIMI$ 176,6300.00%
2Hibt logoHibtTIMI/USDT$ 0.001388,666,527 TIMI$ 118,6190.00%
3WEEX logoWEEXTIMI/USDT$ 0.000851,026,995 TIMI$ 42,8870.00%
4MEXC logoMEXCTIMI/USDT$ 0.000757,402,043 TIMI$ 41,3280.00%
5BYDFi logoBYDFiTIMI/USDT$ 0.01382,726,120 TIMI$ 37,6650.01%
6Ourbit logoOurbitTIMI/USDT$ 0.000837,655,827 TIMI$ 33,2050.00%
7Toobit logoToobitTIMI/USDT$ 0.01371,484,176 TIMI$ 20,4180.00%
8BitKan logoBitKanTIMI/USDT$ 0.00941,021,352 TIMI$ 9,6840.00%
9LBank logoLBankTIMI/USDT$ 0.067920,434 TIMI$ 1,3890.00%

MetaArena là gì?

MetaArena (TIMI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2506 theo vốn hóa thị trường (khoảng $272844).

Trang này cung cấp giá MetaArena theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi MetaArena (TIMI) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 TIMI =
VND18 ₫
USD0,0006851 US$
EUR0,0006124 €
CNY0,004579 CN¥
JPY0,1079 ¥
KRW0,9079 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TIMI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

MetaArena Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0006
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi-6.38%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 3,856
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 272,844
xếp hạng#2506
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,100,000,000
Tuần hoàn398,248,611
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-