Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MY
MY logo

Giá MetYa MY

xếp hạng #849Đã bao gồm
MetYa Giá
$ 0.0225 +0.74%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 22,228,418
24H Số tiền
$ 73,292
Lượng cung lưu hành
986,444,353 MY
98.64%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,051,483 MY
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.3026
$ 0.0477
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MY/USD

MY Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Ju.com logoJu.comMET/USDT$ 0.1800444,055,092 MET$ 79,967,5102.72%
2jucoinMET/USDT$ 0.2384217,486,594 MET$ 51,859,2251.46%
3BingX logoBingXMET/USDT$ 0.16041,504,621 MET$ 241,3760.01%
4LBank logoLBankMY/USDT$ 0.1636458,684 MY$ 75,0560.00%
5LBank logoLBankMET/USDT$ 0.1636458,684 MET$ 75,0470.00%
6CoinUp.io logoCoinUp.ioMY/USDT$ 0.05091,042,352 MY$ 53,0660.00%
7KCEX logoKCEXMY/USDT$ 0.0510545,777 MY$ 27,8670.00%
8Gate logoGateMY/USDT$ 0.0510426,850 MY$ 21,7950.00%
9MEXC logoMEXCMY/USDT$ 0.08837,324 MY$ 6470.00%
10BYDFi logoBYDFiMY/USDT$ 0.08497,301 MY$ 6200.00%

MetYa là gì?

MetYa (MY) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 849 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22.23M).

Trang này cung cấp giá MetYa theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi MetYa (MY) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MY =
VND585 ₫
USD0,02253 US$
EUR0,0201 €
CNY0,1513 CN¥
JPY4 ¥
KRW30 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

MetYa Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0225
24H Thay đổi+0.74%
7D Thay đổi+9.02%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 73,292
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 22,228,415
xếp hạng#849
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn986,444,353
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-