Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / MIN
MIN logo

Giá Minswap MIN

xếp hạng #1130Đã bao gồm
Minswap Giá
$ 0.0031 -1.53%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 5,474,640
24H Số tiền
$ 150,531
Lượng cung lưu hành
1,719,416,872 MIN
68.78%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
16,007,213 MIN
Tỷ lệ doanh thu
0.01%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0641
$ 0.0044
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

MIN/USD

MIN Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1MEXC logoMEXCMIN/USDT$ 0.00495,805,784 MIN$ 28,7490.00%
2KuCoin logoKuCoinMIN/USDT$ 0.00494,624,806 MIN$ 22,7790.00%
3CoinEx logoCoinExMIN/USDT$ 0.0049903,218 MIN$ 4,4630.00%
4Bitrue logoBitrueMIN/USDT$ 0.0045200,578 MIN$ 9210.00%
5LCX Exchange logoLCX ExchangeMIN/EUR$ 0.00520 MIN$ 00.00%

Minswap là gì?

Minswap (MIN) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1130 theo vốn hóa thị trường (khoảng $5.47M).

Trang này cung cấp giá Minswap theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Minswap (MIN) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 MIN =
VND83 ₫
USD0,003184 US$
EUR0,00284 €
CNY0,02138 CN¥
JPY0,503 ¥
KRW4 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MIN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Minswap Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0031
24H Thay đổi-1.53%
7D Thay đổi+1.28%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 150,531
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 5,474,640
xếp hạng#1130
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,500,000,000
Tuần hoàn1,719,416,872
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-