Nhà / Tiền điện tử / ML

Giá Mintlayer ML
xếp hạng #2339Đã bao gồm
Mintlayer Giá
$ 0.0061 +0.39%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 393,559
24H Số tiền
$ 109,316
Lượng cung lưu hành
64,198,610 ML
10.70%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
49,707,660 ML
Tỷ lệ doanh thu
0.77%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.9893
$ 0.0065
ML/USD
ML Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ML/USDT | $ 0.0067 | $ 176,277 | |
| 2 | ML/USDT | $ 0.0068 | $ 67,336 | |
| 3 | gate-io | ML/USDT | $ 0.0327 | $ 54,419 |
| 4 | ML/USDT | $ 0.0067 | $ 51,455 | |
| 5 | ML/USDT | $ 0.0068 | $ 46,745 | |
| 6 | ML/USDT | $ 0.0069 | $ 38,397 | |
| 7 | ML/USDT | $ 0.0068 | $ 29,905 | |
| 8 | ML/USDT | $ 0.0068 | $ 2,068 | |
| 9 | ML/USDT | $ 0.0068 | $ 1,460 | |
| 10 | ML/IDR | $ 0.0067 | $ 0 |
Mintlayer là gì?
Mintlayer (ML) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2339 theo vốn hóa thị trường (khoảng $393560).
Trang này cung cấp giá Mintlayer theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Mintlayer (ML) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ML = |
|---|---|
| VND | 159 ₫ |
| USD | 0,00613 US$ |
| EUR | 0,005469 € |
| CNY | 0,04116 CN¥ |
| JPY | 0,9685 ¥ |
| KRW | 8 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ML trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Mintlayer Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0061
24H Thay đổi+0.39%
7D Thay đổi-1.57%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 109,316
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 393,559
xếp hạng#2339
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa599,990,190
Tuần hoàn64,198,610
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-