Nhà / Tiền điện tử / MNDE

Giá Marinade MNDE
xếp hạng #969Đã bao gồm
Marinade Giá
$ 0.0313 +30.87%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,156,156
24H Số tiền
$ 5,352,229
Lượng cung lưu hành
546,399,977 MNDE
54.64%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
66,039,312 MNDE
Tỷ lệ doanh thu
0.12%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.6674
$ 0.0172
MNDE/USD
MNDE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MNDE/USDT | $ 0.0207 | $ 1,350,756 | |
| 2 | gate-io | MNDE/USDT | $ 0.1219 | $ 458,352 |
| 3 | MNDE/USDT | $ 0.1163 | $ 122,966 | |
| 4 | MNDE/USDT | $ 0.0246 | $ 111,696 | |
| 5 | MNDE/USDT | $ 0.0188 | $ 56,392 | |
| 6 | MNDE/USD | $ 0.0209 | $ 5,924 | |
| 7 | MNDE/USDT | $ 0.0209 | $ 4,056 | |
| 8 | MNDE/USDT | $ 0.0210 | $ 1,835 | |
| 9 | MNDE/USDT | $ 0.0209 | $ 1,673 | |
| 10 | MNDE/USDT | $ 0.0209 | $ 952 |
Marinade là gì?
Marinade (MNDE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 969 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.11M).
Trang này cung cấp giá Marinade theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Marinade (MNDE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MNDE = |
|---|---|
| VND | 815 ₫ |
| USD | 0,0314 US$ |
| EUR | 0,02801 € |
| CNY | 0,2108 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 42 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MNDE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Marinade Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0313
24H Thay đổi+30.87%
7D Thay đổi+1.91%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 5,352,229
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,106,831
xếp hạng#969
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn546,399,977
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-