Nhà / Tiền điện tử / MOBY

Giá Moby MOBY
xếp hạng #1574Đã bao gồm
Moby Giá
$ 0.0017 +7.11%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,797,438
24H Số tiền
$ 232,140
Lượng cung lưu hành
999,971,138 MOBY
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
382,335,040 MOBY
Tỷ lệ doanh thu
0.38%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1880
$ 0.0001
MOBY/USD
MOBY Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MOBY/USDT | $ 0.0092 | $ 571,006 | |
| 2 | MOBY/USDT | $ 0.0029 | $ 524,693 | |
| 3 | MOBY/USDT | $ 0.0029 | $ 273,171 | |
| 4 | MOBY/USDT | $ 0.0028 | $ 227,891 | |
| 5 | MOBY/USDT | $ 0.0029 | $ 55,449 | |
| 6 | MOBY/USDT | $ 0.0238 | $ 45,835 | |
| 7 | MOBY/USDT | $ 0.0079 | $ 41,609 | |
| 8 | MOBY/USDT | $ 0.0047 | $ 9,934 | |
| 9 | MOBY/USDT | $ 0.0028 | $ 2,910 | |
| 10 | MOBY/USDT | $ 0.0079 | $ 1,921 |
Moby là gì?
Moby (MOBY) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1574 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.80M).
Trang này cung cấp giá Moby theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Moby (MOBY) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MOBY = |
|---|---|
| VND | 47 ₫ |
| USD | 0,001797 US$ |
| EUR | 0,001604 € |
| CNY | 0,01207 CN¥ |
| JPY | 0,284 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MOBY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Moby Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0017
24H Thay đổi+7.11%
7D Thay đổi+9.46%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 232,140
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,797,438
xếp hạng#1574
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,971,138
Tuần hoàn999,971,138
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-