Nhà / Tiền điện tử / MOCA

Giá Moca Network MOCA
xếp hạng #565Đã bao gồm
Moca Network Giá
$ 0.0094 +0.44%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 39,981,935
24H Số tiền
$ 2,151,239
Lượng cung lưu hành
4,233,186,230 MOCA
47.62%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
371,727,328 MOCA
Tỷ lệ doanh thu
0.09%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.4914
$ 0.0121
MOCA/USD
MOCA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 865,318 | |
| 2 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 432,475 | |
| 3 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 380,595 | |
| 4 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 329,804 | |
| 5 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 99,239 | |
| 6 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 85,262 | |
| 7 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 79,532 | |
| 8 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 37,686 | |
| 9 | MOCA/USDT | $ 0.0094 | $ 21,973 |
Moca Network là gì?
Moca Network (MOCA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 565 theo vốn hóa thị trường (khoảng $39.98M).
Trang này cung cấp giá Moca Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Moca Network (MOCA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MOCA = |
|---|---|
| VND | 244 ₫ |
| USD | 0,009445 US$ |
| EUR | 0,008427 € |
| CNY | 0,06342 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 13 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MOCA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Moca Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0094
24H Thay đổi+0.44%
7D Thay đổi-8.36%
24H Cao$ 0.0095
24H Thấp$ 0.0089
24H Số tiền$ 2,151,239
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 39,981,939
xếp hạng#565
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa8,888,888,888
Tuần hoàn4,233,186,230
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-