Nhà / Tiền điện tử / WELL

Giá Moonwell WELL
xếp hạng #949Đã bao gồm
Moonwell Giá
$ 0.0034 -9.16%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,738,879
24H Số tiền
$ 1,039,785
Lượng cung lưu hành
4,529,877,852 WELL
90.60%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
604,336,064 WELL
Tỷ lệ doanh thu
0.14%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1132
$ 0.0030
WELL/USD
WELL Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | WELL/USDT | $ 0.0046 | $ 2,052,054 | |
| 2 | WELL/USDT | $ 0.0002 | $ 1,561,746 | |
| 3 | crmclick | WELL/USDT | $ 0.0046 | $ 708,597 |
| 4 | WELL/USDT | $ 0.0045 | $ 504,550 | |
| 5 | WELL/USDT | $ 0.0330 | $ 468,955 | |
| 6 | gate-io | WELL/USDT | $ 0.0336 | $ 247,105 |
| 7 | WELL/USD | $ 0.0046 | $ 73,461 | |
| 8 | WELL/USDT | $ 0.0046 | $ 55,838 | |
| 9 | WELL/EUR | $ 0.0046 | $ 13,863 | |
| 10 | WELL/USDT | $ 0.0046 | $ 10,062 |
Moonwell là gì?
Moonwell (WELL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 949 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.68M).
Trang này cung cấp giá Moonwell theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Moonwell (WELL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 WELL = |
|---|---|
| VND | 90 ₫ |
| USD | 0,003474 US$ |
| EUR | 0,0031 € |
| CNY | 0,02333 CN¥ |
| JPY | 0,5489 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WELL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Moonwell Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0034
24H Thay đổi-9.16%
7D Thay đổi+1.58%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,039,785
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,680,473
xếp hạng#949
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa5,000,000,000
Tuần hoàn4,529,877,852
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-