Nhà / Tiền điện tử / MXC

Giá MXC MXC
xếp hạng #1588Đã bao gồm
MXC Giá
$ 0.0001 -5.10%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 533,177
24H Số tiền
$ 9,468
Lượng cung lưu hành
3,225,317,978 MXC
1.01%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
57,272,960 MXC
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1346
$ 0.000003
MXC/USD
MXC Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | MXC/USDT | $ 0.0007 | $ 198,886 |
| 2 | MXC/USDT | $ 0.0021 | $ 197,693 | |
| 3 | MXC/USDT | $ 0.000010 | $ 167,096 | |
| 4 | MXC/USDT | $ 0.0011 | $ 50,274 | |
| 5 | MXC/USDT | $ 0.000015 | $ 27,788 | |
| 6 | MXC/USDT | $ 0.000003 | $ 19,348 | |
| 7 | MXC/USDT | $ 0.000012 | $ 18,456 | |
| 8 | crmclick | MXC/USDT | $ 0.000012 | $ 18,447 |
| 9 | MXC/TRY | $ 0.0003 | $ 14,455 | |
| 10 | serenity | MXC/USDT | $ 0.0006 | $ 13,161 |
MXC là gì?
MXC (MXC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1588 theo vốn hóa thị trường (khoảng $533177).
Trang này cung cấp giá MXC theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
MXC is a Utility Token, also commonly referred to as an Internet of Things (IoT) Token. MXC is building a global data network to allow wireless devices to connect and communicate more efficiently and over longer distances than currently used WiFi and Bluetooth methods. The MXProtocol and the interoperable Para-Chain network are designed to help cities, companies, and individuals profit/benefit from building an LPWAN network and using it to both transmit and manage data. Via MXC contour payments, MXC developers have devised an integrated IoT payment solution to allow automated machine to machine payments and IoT transactions to occur within a matter of seconds.
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.
Quy đổi MXC (MXC) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MXC = |
|---|---|
| VND | 4 ₫ |
| USD | 0,0001653 US$ |
| EUR | 0,0001475 € |
| CNY | 0,00111 CN¥ |
| JPY | 0,02612 ¥ |
| KRW | 0,222 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MXC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MXC Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi-5.10%
7D Thay đổi-1.63%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 9,468
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 533,177
xếp hạng#1588
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa320,918,019,677
Tuần hoàn3,225,317,978
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-