Nhà / Tiền điện tử / SHELL

Giá MyShell SHELL
xếp hạng #957Đã bao gồm
MyShell Giá
$ 0.0212 +8.55%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 8,708,658
24H Số tiền
$ 31,178,490
Lượng cung lưu hành
409,111,111 SHELL
40.91%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
170,398,880 SHELL
Tỷ lệ doanh thu
0.45%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.7256
$ 0.0263
SHELL/USD
SHELL Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | jucoin | SHELL/USDT | $ 0.1354 | $ 4,429,857 |
| 2 | gate-io | SHELL/USDT | $ 0.2173 | $ 4,083,795 |
| 3 | SHELL/USDT | $ 0.0366 | $ 827,677 | |
| 4 | SHELL/USDT | $ 0.0370 | $ 737,756 | |
| 5 | safex-exchange | SHELL/USDT | $ 0.1063 | $ 730,753 |
| 6 | SHELL/USDT | $ 0.0367 | $ 686,153 | |
| 7 | SHELL/USDT | $ 0.0368 | $ 631,881 | |
| 8 | SHELL/USDT | $ 0.0369 | $ 397,625 | |
| 9 | SHELL/USDT | $ 0.0370 | $ 301,259 | |
| 10 | SHELL/USDT | $ 0.0525 | $ 296,508 |
MyShell là gì?
MyShell (SHELL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 957 theo vốn hóa thị trường (khoảng $8.71M).
Trang này cung cấp giá MyShell theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi MyShell (SHELL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SHELL = |
|---|---|
| VND | 553 ₫ |
| USD | 0,02129 US$ |
| EUR | 0,01899 € |
| CNY | 0,1429 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 29 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SHELL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MyShell Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0212
24H Thay đổi+8.55%
7D Thay đổi+17.89%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 31,178,490
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 8,708,658
xếp hạng#957
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn409,111,111
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-