Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / NEX
NEX logo

Giá Nash NEX

xếp hạng #491Đã bao gồm
Nash Giá
$ 0.00000079 -2.20%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 47,622,000
24H Số tiền
$ 208,581
Lượng cung lưu hành
60,000,000,000,000 NEX
60.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
4,794 NEX
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 3.4339
$ 0.00000000
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

NEX/USD

NEX Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bingx logoBingxNEX/USDT$ 0.000002605,112,496,212 NEX$ 1,597,49648.67%
2Kucoin logoKucoinNEX/USDT$ 0.000000791,696,066,278,481 NEX$ 1,339,89240.82%
3Lbank logoLbankNEX/USDT$ 0.00000079278,016,696,202 NEX$ 219,6336.69%
4Mexc logoMexcNEX/USDT$ 0.00000079158,393,607,594 NEX$ 125,1303.81%

Nash là gì?

Nash (NEX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 491 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47.64M).

Trang này cung cấp giá Nash theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Nash (NEX) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 NEX =
VND0,02053 ₫
USD0,0000007937 US$
EUR0,0000007082 €
CNY0,00000533 CN¥
JPY0,0001254 ¥
KRW0,001065 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NEX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Nash Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.00000079
24H Thay đổi-2.20%
7D Thay đổi+2.51%
24H Cao$ 0.000002
24H Thấp$ 0.000002
24H Số tiền$ 208,581
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 47,639,724
xếp hạng#491
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000,000,000
Tuần hoàn60,000,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-