Nhà / Tiền điện tử / NATIX

Giá NATIX Network NATIX
xếp hạng #971Đã bao gồm
NATIX Network Giá
$ 0.0002 +27.28%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 17,227,660
24H Số tiền
$ 193,699
Lượng cung lưu hành
63,458,303,835 NATIX
63.46%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
8,713,139,200 NATIX
Tỷ lệ doanh thu
0.21%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0019
$ 0.000063
NATIX/USD
NATIX Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NATIX/USDT | $ 0.000092 | $ 365,109 | |
| 2 | NATIX/USDT | $ 0.000093 | $ 213,263 | |
| 3 | NATIX/USDT | $ 0.000094 | $ 146,169 | |
| 4 | gate-io | NATIX/USDT | $ 0.0008 | $ 138,674 |
| 5 | NATIX/USDT | $ 0.0001 | $ 16,491 | |
| 6 | NATIX/USDT | $ 0.000093 | $ 13,363 | |
| 7 | NATIX/USDT | $ 0.000092 | $ 5,971 | |
| 8 | coinlist-pro | NATIX/USDT | $ 0.0008 | $ 0 |
NATIX Network là gì?
NATIX Network (NATIX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 971 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.23M).
Trang này cung cấp giá NATIX Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi NATIX Network (NATIX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NATIX = |
|---|---|
| VND | 7 ₫ |
| USD | 0,0002715 US$ |
| EUR | 0,0002422 € |
| CNY | 0,001823 CN¥ |
| JPY | 0,04289 ¥ |
| KRW | 0,3645 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NATIX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
NATIX Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0002
24H Thay đổi+27.28%
7D Thay đổi-4.25%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 193,699
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 17,227,450
xếp hạng#971
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000,000
Tuần hoàn63,458,303,835
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-