Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / NEST
NEST logo

Giá NEST Protocol NEST

xếp hạng #584Đã bao gồm
NEST Protocol Giá
$ 0.0114 -1.09%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,647,337
24H Số tiền
$ 24,898
Lượng cung lưu hành
230,341,855 NEST
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,263,431,424 NEST
Tỷ lệ doanh thu
0.78%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2382
$ 0.0001
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

NEST/USD

NEST Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Bibox logoBiboxNEST/USDT$ 0.00012,263,431,297 NEST$ 411,8140.07%
2Gate logoGateNEST/USDT$ 0.0001265,292,326 NEST$ 35,3220.00%
3gate-ioNEST/USDT$ 0.0002113,122,184 NEST$ 25,0950.00%
4HTX logoHTXNEST/USDT$ 0.000156,036,241 NEST$ 5,7720.00%
5CoinDCX logoCoinDCXNEST/USDT$ 0.00010 NEST$ 00.00%

NEST Protocol là gì?

NEST Protocol (NEST) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 584 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.65M).

Trang này cung cấp giá NEST Protocol theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

NEST is a decentralized price oracle based on Ethereum.
Tổng quan được tổng hợp từ các nguồn công khai; chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Quy đổi NEST Protocol (NEST) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 NEST =
VND298 ₫
USD0,01149 US$
EUR0,01025 €
CNY0,07717 CN¥
JPY2 ¥
KRW15 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NEST trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

NEST Protocol Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.0114
24H Thay đổi-1.09%
7D Thay đổi-0.01%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 24,898
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,647,338
xếp hạng#584
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa-
Tuần hoàn230,341,855
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-