Nhà / Tiền điện tử / NEXA

Giá Nexa NEXA
xếp hạng #950Đã bao gồm
Nexa Giá
$ 0.000001 +17.08%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 15,725,009
24H Số tiền
$ 297,940
Lượng cung lưu hành
10,996,510,000,000 NEXA
52.36%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
92,733,677,568 NEXA
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.000042
$ 0.00000041
NEXA/USD
NEXA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NEXA/USDT | $ 0.00000051 | $ 49,998 | |
| 2 | NEXA/USDT | $ 0.00000053 | $ 17,789 | |
| 3 | NEXA/USDT | $ 0.00000052 | $ 16,710 | |
| 4 | NEXA/USDT | $ 0.00000053 | $ 7,097 | |
| 5 | NEXA/USDT | $ 0.00000053 | $ 5,544 | |
| 6 | NEXA/USDT | $ 0.00000053 | $ 5,226 | |
| 7 | NEXA/USDT | $ 0.00000051 | $ 3,671 | |
| 8 | NEXA/USDT | $ 0.00000053 | $ 2,852 | |
| 9 | xeggex | NEXA/USDT | $ 0.000001 | $ 94 |
| 10 | NEXA/USDT | $ 0.00000053 | $ 14 |
Nexa là gì?
Nexa (NEXA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 950 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.69M).
Trang này cung cấp giá Nexa theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nexa (NEXA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NEXA = |
|---|---|
| VND | 0,03713 ₫ |
| USD | 0,00000143 US$ |
| EUR | 0,000001276 € |
| CNY | 0,000009602 CN¥ |
| JPY | 0,0002259 ¥ |
| KRW | 0,00192 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NEXA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nexa Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000001
24H Thay đổi+17.08%
7D Thay đổi+4.93%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 297,940
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 15,685,086
xếp hạng#950
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa21,000,000,000,000
Tuần hoàn10,996,510,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-