Nhà / Tiền điện tử / NITRO

Giá Nitro NITRO
xếp hạng #2362Đã bao gồm
Nitro Giá
$ 0.00000089 -1.33%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 373,800
24H Số tiền
$ 76,849
Lượng cung lưu hành
420,000,000,000 NITRO
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
172,129,878,016 NITRO
Tỷ lệ doanh thu
0.41%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.000022
$ 0.00000001
NITRO/USD
NITRO Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NITRO/USDT | $ 0.000001 | $ 80,426 | |
| 2 | NITRO/USDT | $ 0.000001 | $ 79,328 | |
| 3 | NITRO/USDT | $ 0.000001 | $ 53,705 | |
| 4 | NITRO2/ETH | $ 0.000001 | $ 40,484 | |
| 5 | NITRO/USDT | $ 0.000001 | $ 23,605 | |
| 6 | NITRO/USDT | $ 0.000001 | $ 1,627 | |
| 7 | NITRO/USDT | $ 0.000001 | $ 782 | |
| 8 | NITRO/USDT | $ 0.000001 | $ 0 |
Nitro là gì?
Nitro (NITRO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2362 theo vốn hóa thị trường (khoảng $373800).
Trang này cung cấp giá Nitro theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nitro (NITRO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NITRO = |
|---|---|
| VND | 0,02311 ₫ |
| USD | 0,00000089 US$ |
| EUR | 0,000000794 € |
| CNY | 0,000005976 CN¥ |
| JPY | 0,0001406 ¥ |
| KRW | 0,001195 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NITRO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nitro Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.00000089
24H Thay đổi-1.33%
7D Thay đổi+8.33%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 76,849
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 373,800
xếp hạng#2362
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa420,000,000,000
Tuần hoàn420,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-