Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / NITRO
NITRO logo

Giá Nitro NITRO

xếp hạng #2362Đã bao gồm
Nitro Giá
$ 0.00000089 -1.33%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 373,800
24H Số tiền
$ 76,849
Lượng cung lưu hành
420,000,000,000 NITRO
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
172,129,878,016 NITRO
Tỷ lệ doanh thu
0.41%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.000022
$ 0.00000001
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

NITRO/USD

NITRO Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1Biconomy.com logoBiconomy.comNITRO/USDT$ 0.00000157,060,318,302 NITRO$ 80,4260.00%
2GroveX logoGroveXNITRO/USDT$ 0.00000156,440,059,335 NITRO$ 79,3280.01%
3AscendEX logoAscendEXNITRO/USDT$ 0.00000139,659,704,897 NITRO$ 53,7050.00%
4Bilaxy logoBilaxyNITRO2/ETH$ 0.00000130,864,407,101 NITRO2$ 40,4840.15%
5IndoEx logoIndoExNITRO/USDT$ 0.00000118,785,447,017 NITRO$ 23,6050.00%
6BiFinance logoBiFinanceNITRO/USDT$ 0.0000011,300,034,177 NITRO$ 1,6270.00%
7Blynex logoBlynexNITRO/USDT$ 0.000001775,137,810 NITRO$ 7820.00%
8FameEX logoFameEXNITRO/USDT$ 0.0000010 NITRO$ 00.00%

Nitro là gì?

Nitro (NITRO) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2362 theo vốn hóa thị trường (khoảng $373800).

Trang này cung cấp giá Nitro theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Nitro (NITRO) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 NITRO =
VND0,02311 ₫
USD0,00000089 US$
EUR0,000000794 €
CNY0,000005976 CN¥
JPY0,0001406 ¥
KRW0,001195 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NITRO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Nitro Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.00000089
24H Thay đổi-1.33%
7D Thay đổi+8.33%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 76,849
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 373,800
xếp hạng#2362
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa420,000,000,000
Tuần hoàn420,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-