Nhà / Tiền điện tử / NIZA

Giá Niza Global NIZA
xếp hạng #1488Đã bao gồm
Niza Global Giá
$ 0.0013 +0.34%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 2,199,870
24H Số tiền
$ 62,295
Lượng cung lưu hành
1,614,406,349 NIZA
64.58%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
57,021,620 NIZA
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.2146
$ 0.000028
NIZA/USD
NIZA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NIZA/USDT | $ 0.0703 | $ 174,476 | |
| 2 | NIZA/USDT | $ 0.0057 | $ 109,495 | |
| 3 | NIZA/USDT | $ 0.0052 | $ 42,083 | |
| 4 | NIZA/USDT | $ 0.0053 | $ 41,520 | |
| 5 | NIZA/USDT | $ 0.0490 | $ 38,503 | |
| 6 | NIZA/USD1 | $ 0.0053 | $ 37,880 | |
| 7 | NIZA/USDT | $ 0.0054 | $ 36,489 | |
| 8 | NIZA/USDT | $ 0.0334 | $ 36,236 | |
| 9 | zedxion-exchange | NIZA/USDT | $ 0.0547 | $ 34,467 |
| 10 | NIZA/USDT | $ 0.0112 | $ 28,343 |
Niza Global là gì?
Niza Global (NIZA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1488 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.20M).
Trang này cung cấp giá Niza Global theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Niza Global (NIZA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NIZA = |
|---|---|
| VND | 35 ₫ |
| USD | 0,001363 US$ |
| EUR | 0,001216 € |
| CNY | 0,009149 CN¥ |
| JPY | 0,2153 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NIZA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Niza Global Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0013
24H Thay đổi+0.34%
7D Thay đổi+1.52%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 62,295
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 2,199,870
xếp hạng#1488
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa2,500,000,000
Tuần hoàn1,614,406,349
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-