Nhà / Tiền điện tử / NOCK

Giá Nockchain NOCK
xếp hạng #444Đã bao gồm
Nockchain Giá
$ 0.0251 +7.25%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 58,962,346
24H Số tiền
$ 1,642,373
Lượng cung lưu hành
2,345,385,984 NOCK
54.61%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
62,346,416 NOCK
Tỷ lệ doanh thu
0.03%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1381
$ 0.0043
NOCK/USD
NOCK Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NOCK/USDT | $ 0.0278 | $ 1,240,169 | |
| 2 | NOCK/USDT | $ 0.0219 | $ 444,876 | |
| 3 | NOCK/USDT | $ 0.0201 | $ 175,472 | |
| 4 | NOCK/USDT | $ 0.0164 | $ 127,593 | |
| 5 | NOCK/USDT | $ 0.0218 | $ 123,440 | |
| 6 | NOCK/USDT | $ 0.0100 | $ 104,671 | |
| 7 | NOCK/USDT | $ 0.0215 | $ 20,298 | |
| 8 | NOCK/USDT | $ 0.0213 | $ 20,137 | |
| 9 | NOCK/USDT | $ 0.0106 | $ 13,524 | |
| 10 | NOCK/USDT | $ 0.0220 | $ 7,481 |
Nockchain là gì?
Nockchain (NOCK) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 444 theo vốn hóa thị trường (khoảng $58.96M).
Trang này cung cấp giá Nockchain theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nockchain (NOCK) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NOCK = |
|---|---|
| VND | 653 ₫ |
| USD | 0,02514 US$ |
| EUR | 0,02243 € |
| CNY | 0,1688 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 34 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NOCK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nockchain Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0251
24H Thay đổi+7.25%
7D Thay đổi-15.68%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,642,373
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 58,962,357
xếp hạng#444
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa4,294,967,296
Tuần hoàn2,345,385,984
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-