Nhà / Tiền điện tử / NOICE

Giá noice NOICE
xếp hạng #1931Đã bao gồm
noice Giá
$ 0.000009 -0.35%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 880,467
24H Số tiền
$ 12,978
Lượng cung lưu hành
89,387,594,811 NOICE
89.39%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
16,476,511,232 NOICE
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0006
$ 0.00000037
NOICE/USD
NOICE Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NOICE/USDT | $ 0.0001 | $ 174,967 | |
| 2 | NOICE/USDT | $ 0.000023 | $ 143,347 | |
| 3 | NOICE/USDT | $ 0.000023 | $ 122,149 | |
| 4 | NOICE/USDT | $ 0.000025 | $ 102,199 | |
| 5 | NOICE/USDT | $ 0.0002 | $ 70,333 | |
| 6 | NOICE/USDT | $ 0.000023 | $ 53,803 | |
| 7 | NOICE/USD | $ 0.000023 | $ 28,974 | |
| 8 | NOICE/USDT | $ 0.000026 | $ 13,296 | |
| 9 | megabit | NOICE/USDT | $ 0.000039 | $ 10,183 |
| 10 | NOICE/USDT | $ 0.000023 | $ 7,041 |
noice là gì?
noice (NOICE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1931 theo vốn hóa thị trường (khoảng $880468).
Trang này cung cấp giá noice theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi noice (NOICE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NOICE = |
|---|---|
| VND | 0,2544 ₫ |
| USD | 0,00000985 US$ |
| EUR | 0,000008787 € |
| CNY | 0,00006577 CN¥ |
| JPY | 0,001545 ¥ |
| KRW | 0,01304 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NOICE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
noice Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000009
24H Thay đổi-0.35%
7D Thay đổi+4.78%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 12,978
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 880,467
xếp hạng#1931
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000,000
Tuần hoàn89,387,594,811
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-