Nhà / Tiền điện tử / NOM

Giá Nomina NOM
xếp hạng #1173Đã bao gồm
Nomina Giá
$ 0.0016 -3.73%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 4,881,889
24H Số tiền
$ 3,902,044
Lượng cung lưu hành
2,900,000,000 NOM
38.67%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
3,489,020,160 NOM
Tỷ lệ doanh thu
1.20%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0612
$ 0.0017
NOM/USD
NOM Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NOM/KRW | $ 0.0027 | $ 18,535,270 | |
| 2 | NOM/USDT | $ 0.0023 | $ 1,153,950 | |
| 3 | NOM/TRY | $ 0.0023 | $ 1,105,192 | |
| 4 | NOM/USDT | $ 0.0083 | $ 1,047,079 | |
| 5 | NOM/USDT | $ 0.0023 | $ 977,408 | |
| 6 | NOM/USDT | $ 0.0023 | $ 902,074 | |
| 7 | NOM/TRY | $ 0.0023 | $ 858,729 | |
| 8 | zedxion-exchange | NOM/USDT | $ 0.0095 | $ 778,333 |
| 9 | NOM/KRW | $ 0.0044 | $ 766,455 | |
| 10 | NOM/USDT | $ 0.0024 | $ 662,472 |
Nomina là gì?
Nomina (NOM) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1173 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4.88M).
Trang này cung cấp giá Nomina theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nomina (NOM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NOM = |
|---|---|
| VND | 44 ₫ |
| USD | 0,001683 US$ |
| EUR | 0,001502 € |
| CNY | 0,0113 CN¥ |
| JPY | 0,2659 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NOM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nomina Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0016
24H Thay đổi-3.73%
7D Thay đổi+17.72%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 3,902,044
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 4,881,889
xếp hạng#1173
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa7,500,000,000
Tuần hoàn2,900,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-