Tiếng Việt
Nhà / Tiền điện tử / NOS
NOS logo

Giá Nosana NOS

xếp hạng #394Đã bao gồm
Nosana Giá
$ 0.6835 +5.34%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 68,350,504
24H Số tiền
$ 1,090,340
Lượng cung lưu hành
99,999,714 NOS
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,541,252 NOS
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 7.9700
$ 0.0106
Thông tin cơ bảnThị trườngDữ liệu lịch sửNắm giữ tiền tệ

NOS/USD

NOS Thị trường

Thêm nữa>>
Sắp xếpTrao đổiđôiGiá nền tảng24H Âm lượng24H Số tiềnPhần trăm
1gate-ioNOS/USDT$ 0.8033313,977 NOS$ 252,2380.01%
2MEXC logoMEXCNOS/USDT$ 0.3567333,171 NOS$ 118,8670.01%
3XT.COM logoXT.COMNOS/USDT$ 0.3558252,922 NOS$ 90,0060.00%
4Kraken logoKrakenNOS/USD$ 0.3571214,295 NOS$ 76,5470.01%
5Bitvavo logoBitvavoNOS/EUR$ 0.3550177,417 NOS$ 62,9900.02%
6Gate logoGateNOS/USDT$ 0.3559173,639 NOS$ 61,8060.00%
7BingX logoBingXNOS/USDT$ 0.403969,680 NOS$ 28,1440.00%
8Ourbit logoOurbitNOS/USDT$ 0.356352,928 NOS$ 18,8610.00%
9Kraken logoKrakenNOS/EUR$ 0.357652,067 NOS$ 18,5980.00%
10BlockFin logoBlockFinNOS/USDT$ 0.204778,310 NOS$ 16,0330.00%

Nosana là gì?

Nosana (NOS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 394 theo vốn hóa thị trường (khoảng $68.35M).

Trang này cung cấp giá Nosana theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.

Quy đổi Nosana (NOS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 NOS =
VND17.748 ₫
USD0,6835 US$
EUR0,6098 €
CNY4,59 CN¥
JPY108 ¥
KRW918 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NOS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Nosana Thống kê thông tin

Giá
Giá$ 0.6835
24H Thay đổi+5.34%
7D Thay đổi+4.45%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,090,340
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 68,352,072
xếp hạng#394
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn99,999,714
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-