Nhà / Tiền điện tử / NOS

Giá Nosana NOS
xếp hạng #396Đã bao gồm
Nosana Giá
$ 0.6815 +4.80%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 68,158,305
24H Số tiền
$ 1,084,609
Lượng cung lưu hành
99,999,714 NOS
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
1,541,252 NOS
Tỷ lệ doanh thu
0.02%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 7.9700
$ 0.0106
NOS/USD
NOS Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | NOS/USDT | $ 0.8033 | $ 252,238 |
| 2 | NOS/USDT | $ 0.3567 | $ 118,867 | |
| 3 | NOS/USDT | $ 0.3558 | $ 90,006 | |
| 4 | NOS/USD | $ 0.3571 | $ 76,547 | |
| 5 | NOS/EUR | $ 0.3550 | $ 62,990 | |
| 6 | NOS/USDT | $ 0.3559 | $ 61,806 | |
| 7 | NOS/USDT | $ 0.4039 | $ 28,144 | |
| 8 | NOS/USDT | $ 0.3563 | $ 18,861 | |
| 9 | NOS/EUR | $ 0.3576 | $ 18,598 | |
| 10 | NOS/USDT | $ 0.2047 | $ 16,033 |
Nosana là gì?
Nosana (NOS) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 396 theo vốn hóa thị trường (khoảng $68.16M).
Trang này cung cấp giá Nosana theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nosana (NOS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NOS = |
|---|---|
| VND | 17.698 ₫ |
| USD | 0,6816 US$ |
| EUR | 0,608 € |
| CNY | 4,58 CN¥ |
| JPY | 108 ¥ |
| KRW | 915 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NOS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nosana Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.6815
24H Thay đổi+4.80%
7D Thay đổi+4.45%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 1,084,609
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 68,158,316
xếp hạng#396
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa100,000,000
Tuần hoàn99,999,714
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-