Nhà / Tiền điện tử / NUB

Giá nubcat NUB
xếp hạng #1553Đã bao gồm
nubcat Giá
$ 0.0019 +3.23%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,881,095
24H Số tiền
$ 263,806
Lượng cung lưu hành
950,000,253 NUB
95.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
122,444,320 NUB
Tỷ lệ doanh thu
0.13%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1012
$ 0.0012
NUB/USD
NUB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NUB/USDT | $ 0.0086 | $ 437,090 | |
| 2 | NUB/USDT | $ 0.0026 | $ 214,435 | |
| 3 | NUB/USDT | $ 0.0038 | $ 121,891 | |
| 4 | NUB/USDT | $ 0.0025 | $ 74,641 | |
| 5 | NUB/USDT | $ 0.0032 | $ 65,121 | |
| 6 | NUB/USDT | $ 0.0034 | $ 49,872 | |
| 7 | gate-io | NUB/USDT | $ 0.0048 | $ 28,151 |
| 8 | NUB/USDT | $ 0.0045 | $ 10,254 | |
| 9 | NUB/USDT | $ 0.0029 | $ 2,635 | |
| 10 | NUB/USDT | $ 0.0029 | $ 2,002 |
nubcat là gì?
nubcat (NUB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1553 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.88M).
Trang này cung cấp giá nubcat theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi nubcat (NUB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NUB = |
|---|---|
| VND | 51 ₫ |
| USD | 0,00198 US$ |
| EUR | 0,001767 € |
| CNY | 0,01322 CN¥ |
| JPY | 0,3106 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NUB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
nubcat Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0019
24H Thay đổi+3.23%
7D Thay đổi+16.59%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 263,806
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,881,095
xếp hạng#1553
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa999,975,253
Tuần hoàn950,000,253
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-