Nhà / Tiền điện tử / NB

Giá Nubila Network NB
xếp hạng #2863Đã bao gồm
Nubila Network Giá
$ 0.0006 -2.11%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 128,352
24H Số tiền
$ 18,994
Lượng cung lưu hành
184,000,000 NB
18.40%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
22,346,446 NB
Tỷ lệ doanh thu
0.12%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1319
$ 0.0003
NB/USD
NB Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NB/USDT | $ 0.0082 | $ 400,288 | |
| 2 | NB/USDT | $ 0.0006 | $ 45,066 | |
| 3 | NB/USDT | $ 0.0004 | $ 34,994 | |
| 4 | NB/USDT | $ 0.0005 | $ 34,744 | |
| 5 | NB/USDT | $ 0.0006 | $ 17,149 | |
| 6 | NB/USDT | $ 0.0042 | $ 11,736 | |
| 7 | NB/USDT | $ 0.0050 | $ 5.0000 | |
| 8 | megabit | NB/USDT | $ 0.0046 | $ 2.3032 |
| 9 | NB/USDT | $ 0.0004 | $ 0 |
Nubila Network là gì?
Nubila Network (NB) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2863 theo vốn hóa thị trường (khoảng $128353).
Trang này cung cấp giá Nubila Network theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nubila Network (NB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NB = |
|---|---|
| VND | 18 ₫ |
| USD | 0,0006976 US$ |
| EUR | 0,0006223 € |
| CNY | 0,004658 CN¥ |
| JPY | 0,1094 ¥ |
| KRW | 0,9235 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nubila Network Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0006
24H Thay đổi-2.11%
7D Thay đổi-1.80%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 18,994
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 128,352
xếp hạng#2863
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn184,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-