Nhà / Tiền điện tử / NUM

Giá Numbers Protocol NUM
xếp hạng #1568Đã bao gồm
Numbers Protocol Giá
$ 0.0020 -6.92%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,816,956
24H Số tiền
$ 98,996
Lượng cung lưu hành
904,012,333 NUM
90.40%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
36,415,676 NUM
Tỷ lệ doanh thu
0.04%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 2.5431
$ 0.0029
NUM/USD
NUM Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NUM/USDT | $ 0.0041 | $ 58,206 | |
| 2 | NUM/USDT | $ 0.0041 | $ 56,010 | |
| 3 | gate-io | NUM/USDT | $ 0.0237 | $ 40,165 |
| 4 | NUM/USDT | $ 0.0041 | $ 15,964 | |
| 5 | NUM/USDT | $ 0.0041 | $ 9,872 | |
| 6 | NUM/USDT | $ 0.0041 | $ 5,964 | |
| 7 | NUM/USDT | $ 0.0041 | $ 3,810 | |
| 8 | crmclick | NUM/USDT | $ 0.0073 | $ 2,327 |
| 9 | NUM/USDT | $ 0.0041 | $ 643 | |
| 10 | NUM/USDT | $ 0.0043 | $ 259 |
Numbers Protocol là gì?
Numbers Protocol (NUM) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1568 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.82M).
Trang này cung cấp giá Numbers Protocol theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Numbers Protocol (NUM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NUM = |
|---|---|
| VND | 52 ₫ |
| USD | 0,00201 US$ |
| EUR | 0,001793 € |
| CNY | 0,0135 CN¥ |
| JPY | 0,3175 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NUM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Numbers Protocol Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0020
24H Thay đổi-6.92%
7D Thay đổi-13.11%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 98,996
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,816,956
xếp hạng#1568
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn904,012,333
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-