Nhà / Tiền điện tử / NUMI

Giá NUMINE NUMI
xếp hạng #1043Đã bao gồm
NUMINE Giá
$ 0.0196 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 6,906,602
24H Số tiền
$ 325,985
Lượng cung lưu hành
352,261,407 NUMI
35.23%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
12,441,901 NUMI
Tỷ lệ doanh thu
0.06%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1989
$ 0.0049
NUMI/USD
NUMI Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | gate-io | NUMI/USDT | $ 0.0679 | $ 16,348,622 |
| 2 | NUMI/USDT | $ 0.0435 | $ 294,088 | |
| 3 | NUMI/USDT | $ 0.1644 | $ 138,942 | |
| 4 | NUMI/USDT | $ 0.0407 | $ 84,050 | |
| 5 | NUMI/USDT | $ 0.0133 | $ 70,019 | |
| 6 | NUMI/USDT | $ 0.0134 | $ 55,216 | |
| 7 | NUMI/USDT | $ 0.0415 | $ 40,229 | |
| 8 | NUMI/USDT | $ 0.0136 | $ 20,432 | |
| 9 | NUMI/USDT | $ 0.0133 | $ 6,672 | |
| 10 | NUMI/USDT | $ 0.0136 | $ 5,942 |
NUMINE là gì?
NUMINE (NUMI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1043 theo vốn hóa thị trường (khoảng $6.91M).
Trang này cung cấp giá NUMINE theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi NUMINE (NUMI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NUMI = |
|---|---|
| VND | 509 ₫ |
| USD | 0,01961 US$ |
| EUR | 0,01749 € |
| CNY | 0,1316 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 26 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NUMI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
NUMINE Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0196
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi-0.84%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 325,985
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 6,906,602
xếp hạng#1043
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn352,261,407
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-