Nhà / Tiền điện tử / GNON

Giá Numogram GNON
xếp hạng #2930Đã bao gồm
Numogram Giá
$ 0.0001 +0.70%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 110,350
24H Số tiền
$ 383
Lượng cung lưu hành
1,000,000,000 GNON
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 GNON
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.1886
$ 0.000055
GNON/USD
GNON Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GNON/USDT | $ 0.0001 | $ 490,083 | |
| 2 | GNON/USDT | $ 0.0004 | $ 247,438 | |
| 3 | GNON/USDT | $ 0.0001 | $ 132,438 | |
| 4 | GNON/USDT | $ 0.0009 | $ 118,334 | |
| 5 | GNON/USDT | $ 0.0018 | $ 114,960 | |
| 6 | GNON/USDT | $ 0.0009 | $ 52,216 | |
| 7 | GNON/USDT | $ 0.0007 | $ 9,791 | |
| 8 | GNON/PHP | $ 0.0001 | $ 3,178 | |
| 9 | GNON/USDT | $ 0.000069 | $ 0 | |
| 10 | GNON/USDT | $ 0.0002 | $ 0 |
Numogram là gì?
Numogram (GNON) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2930 theo vốn hóa thị trường (khoảng $110350).
Trang này cung cấp giá Numogram theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Numogram (GNON) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GNON = |
|---|---|
| VND | 3 ₫ |
| USD | 0,0001104 US$ |
| EUR | 0,00009844 € |
| CNY | 0,0007409 CN¥ |
| JPY | 0,01743 ¥ |
| KRW | 0,1482 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GNON trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Numogram Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.0001
24H Thay đổi+0.70%
7D Thay đổi+2.88%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 383
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 110,350
xếp hạng#2930
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa1,000,000,000
Tuần hoàn1,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-