Nhà / Tiền điện tử / NURA

Giá Nura Labs NURA
xếp hạng #3172Đã bao gồm
Nura Labs Giá
$ 0.000006 +0.00%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 60,000
24H Số tiền
$ 0
Lượng cung lưu hành
10,000,000,000 NURA
100.00%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
2,260,791,552 NURA
Tỷ lệ doanh thu
0.23%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.0022
$ 0.000014
NURA/USD
NURA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NURA/USDT | $ 0.0001 | $ 56,919 | |
| 2 | NURA/USDT | $ 0.000016 | $ 21,225 | |
| 3 | NURA/USDT | $ 0.0004 | $ 15,838 | |
| 4 | NURA/USDT | $ 0.000016 | $ 15,729 | |
| 5 | NURA/USDT | $ 0.0001 | $ 3,001 | |
| 6 | NURA/USDT | $ 0.000079 | $ 560 | |
| 7 | NURA/USDT | $ 0.000080 | $ 60 | |
| 8 | NURA/USDT | $ 0.000019 | $ 24 | |
| 9 | NURA/USDT | $ 0.000008 | $ 0 |
Nura Labs là gì?
Nura Labs (NURA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 3172 theo vốn hóa thị trường (khoảng $60000).
Trang này cung cấp giá Nura Labs theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nura Labs (NURA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NURA = |
|---|---|
| VND | 0,155 ₫ |
| USD | 0,000006 US$ |
| EUR | 0,000005353 € |
| CNY | 0,00004006 CN¥ |
| JPY | 0,0009412 ¥ |
| KRW | 0,007943 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NURA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nura Labs Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.000006
24H Thay đổi+0.00%
7D Thay đổi+0.00%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 0
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 60,000
xếp hạng#3172
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa10,000,000,000
Tuần hoàn10,000,000,000
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-