Nhà / Tiền điện tử / NYA

Giá Nya NYA
xếp hạng #1681Đã bao gồm
Nya Giá
$ 0.00000004 +0.61%
website chính thức
-
Người thám hiểm
-
Mã nguồn
-
Nhãn
-
Giá trị thị trường
$ 1,409,366
24H Số tiền
$ 5.0000
Lượng cung lưu hành
35,234,152,874,088 NYA
35.23%
24H Cao/Thấp
-
-
Ưu thế thị trường
0.00%
24H Âm lượng
0 NYA
Tỷ lệ doanh thu
0.00%
Lịch sử Cao/Thấp
$ 0.000001
$ 0.00000004
NYA/USD
NYA Thị trường
Thêm nữa>>| Sắp xếp | Trao đổi | đôi | Giá nền tảng | 24H Số tiền |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NYA/USDT | $ 0.00000010 | $ 25 |
Nya là gì?
Nya (NYA) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1681 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.41M).
Trang này cung cấp giá Nya theo thời gian thực cùng biểu đồ trực tuyến, vốn hóa thị trường, các cặp giao dịch và lịch sử giá.
Quy đổi Nya (NYA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NYA = |
|---|---|
| VND | 0,001033 ₫ |
| USD | 0,00000004 US$ |
| EUR | 0,00000003569 € |
| CNY | 0,0000002671 CN¥ |
| JPY | 0,000006275 ¥ |
| KRW | 0,00005296 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NYA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Nya Thống kê thông tin
Giá
Giá$ 0.00000004
24H Thay đổi+0.61%
7D Thay đổi+5.58%
24H Cao-
24H Thấp-
24H Số tiền$ 5.0000
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường$ 1,409,366
xếp hạng#1681
Ưu thế thị trường 0.00%
Thông tin cơ bản
Thời gian thành lập-
Cung cấp tối đa99,999,999,999,999
Tuần hoàn35,234,152,874,088
Thuật toán cốt lõi-
Cơ chế khuyến khích-
giấy trắng-
Trang mạng xã hội-